anti-war movement

Định nghĩa

Danh từ: - Phong trào phản chiến: "anti-war movement" chỉ một chiến dịch hoặc phong trào xã hội mục tiêu phản đối việc tham gia hoặc tiếp tục một cuộc chiến tranh. Phong trào này thường bao gồm các hoạt động như biểu tình, tuần hành, vận động chính trị, tuyên truyền nhằm gây áp lực lên chính phủ hoặc công chúng để chấm dứt chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Phong trào phản chiến đã đạt được đà phát triển trong những năm 1960, với nhiều người trẻ biểu tình phản đối Chiến tranh Việt Nam.)
  • (Một số nhà hoạt động nổi tiếng đã tham gia phong trào phản chiến để ủng hộ hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead an anti-war movement": lãnh đạo một phong trào phản chiến.
    • She was a key figure who helped lead the anti-war movement in her country. ( ấy một nhân vật chủ chốt đã giúp lãnh đạo phong trào phản chiếnđất nước của mình.)
  • "to be part of an anti-war movement": một phần của phong trào phản chiến.
    • Many students were part of the anti-war movement during the conflict. (Nhiều sinh viên đã là một phần của phong trào phản chiến trong suốt cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-war (adj): mang tính chống chiến tranh.
    • Anti-war protests were held across the city. (Các cuộc biểu tình chống chiến tranh đã được tổ chức khắp thành phố.)
  • Pacifism (n): chủ nghĩa hòa bình, thường liên quan đến phản đối chiến tranh.
    • His pacifism inspired him to join the anti-war movement. (Chủ nghĩa hòa bình của ông đã truyền cảm hứng cho ông tham gia phong trào phản chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Peace movement: phong trào hòa bình, thường mục tiêu tương tự như phong trào phản chiến.
  • Protest movement: phong trào phản đối, có thể bao gồm cả phản đối chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March against: tuần hành phản đối.
    • They marched against the war as part of the anti-war movement. (Họ đã tuần hành phản đối chiến tranh như một phần của phong trào phản chiến.)
  • Speak out against: lên tiếng phản đối.
    • Activists spoke out against the invasion, fueling the anti-war movement. (Các nhà hoạt động đã lên tiếng phản đối cuộc xâm lược, thúc đẩy phong trào phản chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat the drums for peace: kêu gọi hòa bình (thường dùng trong ngữ cảnh phong trào phản chiến).
    • The anti-war movement beat the drums for peace through public rallies. (Phong trào phản chiến đã kêu gọi hòa bình thông qua các cuộc mít tinh công cộng.)